越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cứng nhắc” (1)
cứng nhắc
英语
形Rigid, inflexible
Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
A legal system so rigid that it cannot correct itself.
相关词“cứng nhắc” (0)
未找到相关词。
短语“cứng nhắc” (1)
Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
A legal system so rigid that it cannot correct itself.
